共同責任
きょうどうせきにんkyoudousekinin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

きょうどうせきにんkyoudousekinin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trách nhiệm chung; trách nhiệm liên đới
EN joint responsibility; solidarity