協心戮力
きょうしんりくりょくkyoushinrikuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

きょうしんりくりょくkyoushinrikuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
đồng tâm hiệp lực; đoàn kết nhất trí
EN combined (concerted) efforts; solidarity; joining forces (with)