干し
ほしhoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm tiền tố
việc phơi khô; đồ khô
EN drying; dried
Câu ví dụ 7
洗濯物干しといて。
- Phơi quần áo giúp mình với.
Khớp tự động

ほしhoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm tiền tố
việc phơi khô; đồ khô
EN drying; dried
洗濯物干しといて。