黄砂
こうさkousa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bụi vàng
EN yellow sand; yellow dust; Asian dust; dust carried on high winds from Mongolia, northern China, and Kazakhstan

こうさkousa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bụi vàng
EN yellow sand; yellow dust; Asian dust; dust carried on high winds from Mongolia, northern China, and Kazakhstan