一毫
いちごうichigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một chút; một mẩu nhỏ
EN (a) bit; (a) trifle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いちごうichigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một chút; một mẩu nhỏ
EN (a) bit; (a) trifle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.