一朶
いちだichida
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một nhành hoa; một cụm; một đám mây
EN (a) branch (of flowers); (a) cluster; (a) mass (of clouds)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
