一駄
いちだichida
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trọng tải ngựa
EN horse load
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いちだichida
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trọng tải ngựa
EN horse load
Chưa có câu ví dụ cho từ này.