一姫二太郎
いちひめにたろうichihimenitarou
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
có con gái trước rồi mới đến con trai thì tốt
EN it's good to have a girl first and then a boy

いちひめにたろうichihimenitarou
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
có con gái trước rồi mới đến con trai thì tốt
EN it's good to have a girl first and then a boy