一条
いちじょうichijou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một dòng; một tia; một dải
EN one line; one streak; one stripe; one ray (of light); one wisp (of smoke)

いちじょうichijou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.