Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いち)条(じょう)

いちじょうichijou

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    một dòng; một tia; một dải

    EN one line; one streak; one stripe; one ray (of light); one wisp (of smoke)

  2. một điều; một khoản; một dòng

    EN one item (in an itemized form); one clause; one passage (in a book)

    この一(いち)条(じょう)に注(ちゅう)意(い)してください。

    • Xin hãy lưu ý điều này.

    Từ:一(いち)条(じょう)注(ちゅう)意(い)ください

    Đã xác minh
  3. một việc; một sự việc

    EN one matter (affair, event, case, incident)

    この一(いち)条(じょう)はこれで終(お)わりにしよう。

    • Hãy kết thúc điều khoản này tại đây thôi.

    Từ:一(いち)条(じょう)これで終(お)わり

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3

この一(いち)条(じょう)に注(ちゅう)意(い)してください。

  • Xin hãy lưu ý điều này.

Từ:一(いち)条(じょう)注(ちゅう)意(い)ください

Ví dụ của biên tập

この一(いち)条(じょう)はこれで終(お)わりにしよう。

  • Hãy kết thúc điều khoản này tại đây thôi.

Từ:一(いち)条(じょう)これで終(お)わり

Ví dụ của biên tập

暗(くら)い部屋(へや)に一(いち)条(じょう)の光(ひかり)が差(さ)し込(こ)みました。

  • Một tia sáng chiếu vào căn phòng tối.

Từ:暗(くら)い部屋(へや)一(いち)条(じょう)差(さ)し込(こ)む

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục