一助
いちじょichijo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự giúp đỡ nhỏ; một phần trợ giúp
EN (some small) help; an aid; some assistance

いちじょichijo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự giúp đỡ nhỏ; một phần trợ giúp
EN (some small) help; an aid; some assistance