一喜一憂
いっきいちゆうikkiichiyuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
vui buồn thất thường; thay đổi cảm xúc liên tục giữa vui sướng và lo âu
EN alternating between happiness and anxiety; swinging between joy and sorrow; being glad and sad by turns; oscillating between optimism and pessimism
