粟立つ
あわだつawadatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -tsu)nội động từ
nổi da gà
EN to get goosebumps; to have gooseflesh
Xem thêm: 鳥肌が立つ

あわだつawadatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ