Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

あかね

あかねakane

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    cây thiến thảo

    EN madder (esp. Japanese madder, Rubia argyi)

    thường viết bằng kana

  2. màu đỏ thẫm

    EN madder (red color)

    あかねの空(そら)が美(うつく)しい。

    • Bầu trời màu đỏ rực thật đẹp.

    Từ:あかね空(から)美(うつく)しい

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

あかねの空(そら)が美(うつく)しい。

  • Bầu trời màu đỏ rực thật đẹp.

Từ:あかね空(から)美(うつく)しい

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục