Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

マウンティング

マウンティングmauntingu

Ít thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    hành vi giao phối; cưỡi

    EN mounting (animal behaviour)

  2. thể hiện sự áp đảo; tỏ thái độ thượng đẳng

    EN asserting dominance

    彼(かれ)はいつも会(かい)話(わ)でマウンティングしてくる。

    • Anh ta luôn tìm cách thể hiện mình thượng đẳng hơn trong các cuộc trò chuyện.

    Từ:彼(かれ)いつも会(かい)話(わ)マウンティング

    Đã xác minh

Câu ví dụ 1

彼(かれ)はいつも会(かい)話(わ)でマウンティングしてくる。

  • Anh ta luôn tìm cách thể hiện mình thượng đẳng hơn trong các cuộc trò chuyện.

Từ:彼(かれ)いつも会(かい)話(わ)マウンティング

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục