マウンティング
マウンティングmauntingu
Ít thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
hành vi giao phối; cưỡi
EN mounting (animal behaviour)
thể hiện sự áp đảo; tỏ thái độ thượng đẳng
EN asserting dominance
