表装
ひょうそうhyousou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
việc đóng sách; việc bồi tranh
EN mounting (of a picture); binding (of a book)

ひょうそうhyousou
Thông dụngDanh từ