ブルネット
ブルネットburunetto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
phụ nữ có làn da hoặc đôi mắt màu nâu
EN woman or girl with brown skin or eyes

ブルネットburunetto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
phụ nữ có làn da hoặc đôi mắt màu nâu
EN woman or girl with brown skin or eyes