Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ブルネット

ブルネットburunetto

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tóc nâu

    EN brunette

  2. phụ nữ có làn da hoặc đôi mắt màu nâu

    EN woman or girl with brown skin or eyes

Câu ví dụ 3

あのプレイボーイと結(けっ)婚(こん)するのはブロンドの女(おんな)の子(こ)か、ブルーネットの女(おんな)の子(こ)か五(ご)分(ぶ)五(ご)分(ぶ)といったところだ。どちらもきれいだから。

  • Khả năng anh chàng chơi bời đó kết hôn với cô gái tóc vàng hay cô gái tóc xanh là năm ăn năm thua. Vì cả hai đều đẹp.

Đăng nhập để tiếp tục