フライドチキン
フライドチキンfuraidochikin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gà rán
EN fried chicken (esp. American-style)

フライドチキンfuraidochikin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gà rán
EN fried chicken (esp. American-style)