Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

フライドチキン

フライドチキンfuraidochikin

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    gà rán

    EN fried chicken (esp. American-style)

    ẩm thực

Câu ví dụ 4

フライドチキンは好(す)きですか?

  • Bạn có thích gà rán không?

Từ:フライドチキン好(す)きですか

Khớp tự động

ガルフポートで一(いち)番(ばん)のフライドチキンなら、「グランマズ・キッチン」に行(い)かなきゃ。

  • Nếu muốn ăn gà rán ngon nhất ở Gulfport, bạn phải đến "Grandma's Kitchen".

Từ:ポート一(いち)番(ばん)フライドチキンなきゃ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục