ファシズム
ファシズムfashizumu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa phát xít
EN fascism

ファシズムfashizumu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa phát xít
EN fascism