サラブレッド
サラブレッドsarabureddo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngựa thuần chủng
EN thoroughbred (horse)
người có dòng dõi cao quý
EN person of lineage; blue-blood

サラブレッドsarabureddo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
người có dòng dõi cao quý
EN person of lineage; blue-blood