Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ちゃきちゃき

ちゃきちゃきchakichaki

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    chính gốc; thuần chủng

    EN trueborn; genuine; pure; full-blooded; thoroughbred; out-and-out

  2. tháo vát; giỏi giang

    EN capable; first-class; promising

  3. trạng từtrạng từ đi với と

    một cách nhanh nhẹn; nhanh thoăn thoắt

    EN briskly; smartly

    なにちんたらやってんだよ。ちゃきちゃきやれよ。

    • Làm cái gì mà lề mề thế. Làm cho nhanh lên đi.

    Từ:ちんたらちゃきちゃき

Câu ví dụ 1

なにちんたらやってんだよ。ちゃきちゃきやれよ。

  • Làm cái gì mà lề mề thế. Làm cho nhanh lên đi.

Từ:ちんたらちゃきちゃき

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục