ちゃきちゃき
ちゃきちゃきchakichaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
chính gốc; thuần chủng
EN trueborn; genuine; pure; full-blooded; thoroughbred; out-and-out
tháo vát; giỏi giang
EN capable; first-class; promising
trạng từtrạng từ đi với と
một cách nhanh nhẹn; nhanh thoăn thoắt
EN briskly; smartly
