純血
じゅんけつjunketsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thuần chủng; máu thuần khiết
EN pure-bred (usu. animal); pure-blooded; thoroughbred
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
