Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

サテライトオフィス

サテライトオフィスsateraitoofisu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    văn phòng vệ tinh

    EN satellite office

Câu ví dụ 1

女(じょ)性(せい)が安(あん)心(しん)して働(はたら)くためには、生(しょう)涯(がい)の仕(し)事(ごと)の機(き)会(かい)を増(ふ)やし、フレックスタイム、サテライトオフィス、託(たく)児(じ)所(しょ)の充(じゅう)実(じつ)などが必(ひつ)要(よう)である。

  • Để phụ nữ có thể yên tâm làm việc, cần phải tăng cường cơ hội việc làm suốt đời, cũng như cần có thời gian làm việc linh hoạt, văn phòng vệ tinh và việc hoàn thiện các cơ sở trông trẻ.

Đăng nhập để tiếp tục