インビテーション
インビテーションinbiteeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời mời
EN invitation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インビテーションinbiteeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời mời
EN invitation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.