フーフー
フーフーfuufuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
thổi phù phù
EN blowing repeatedly (e.g. to cool something down)
trạng từtrạng từ đi với と
thở hổn hển
EN huffing and puffing; puffing and panting; gasping
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 〜言う
trạng từ
vật lộn, làm việc vất vả
EN struggling (with work, studies, etc.); having difficulty
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 〜言う
