Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ちぐはぐ

ちぐはぐchiguhagu

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ

    không ăn nhập; không khớp; khập khiễng

    EN mismatched; odd; irregular

    từ tượng thanh/tượng hình

    何(なに)、そのちぐはぐな格(かっ)好(こう)。

    • Cái cách ăn mặc không ăn nhập gì với nhau đó là sao vậy.
  2. không nhất quán; rời rạc; lộn xộn

    EN inconsistent; incoherent; confused

    từ tượng thanh/tượng hình

    彼(かれ)の説(せつ)明(めい)はちぐはぐだ。

    • Lời giải thích của anh ấy không nhất quán.

    Từ:かの説(せつ)明(めい)ちぐはぐ

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3

彼(かれ)の説(せつ)明(めい)はちぐはぐだ。

  • Lời giải thích của anh ấy không nhất quán.

Từ:かの説(せつ)明(めい)ちぐはぐ

Ví dụ của biên tập

何(なに)、そのちぐはぐな格(かっ)好(こう)。

  • Cái cách ăn mặc không ăn nhập gì với nhau đó là sao vậy.

Từ:何(なに)ちぐはぐ格(かっ)好(こう)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục