たくし上げる
たくしあげるtakushiageru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
vén lên; xắn lên
EN to roll up (sleeves, skirt, etc.); to tuck up; to pull up
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
