うじゃうじゃ
うじゃうじゃujauja
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chậm chạp; lề mề
EN tediously; slowly

うじゃうじゃujauja
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
nhiều vô kể; đông đúc; nhung nhúc
EN in swarms; in clusters
chậm chạp; lề mề
EN tediously; slowly