いそいそ
いそいそisoiso
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtrạng từdanh từ có thể + する
một cách vui vẻ; hớn hở; háo hức
EN cheerfully; joyously; joyfully; happily; lightheartedly; excitedly; eagerly
