Rất thông dụngDanh từ
- danh từ · danh từ bổ nghĩa với の đối tượng; mục tiêu

象
EN elephant, pattern after, imitate, image, shape, sign (of the times)
Cách đọc chính ぞう âm On (đọc Hán)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngTính từ
Thông dụngTính từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngTính từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ