生
nama
Thông dụngDanh từ
- danh từ bổ nghĩa với の · danh từ sống, chưa nấu chín, tươi
- tự nhiên, nguyên bản, chưa qua chỉnh sửa
- quan hệ tình dục không dùng biện pháp bảo vệ

生AI đang chuẩn bị câu trả lời…
Thông dụngDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngĐộng từ
Thông dụngĐộng từ
Rất thông dụngDanh từ