Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
ありがとう
AI đang chuẩn bị câu trả lời…
Thông dụngThành ngữ
352 câu ví dụ
199 câu ví dụ
61 câu ví dụ
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
1 câu ví dụ
ありがとう!
Từ:ありがとう
ありがとう。
本(ほん)ありがとう。
Từ:元(もと)ありがとう
色(いろ)々(いろ)ありがとう。
Từ:いろいろありがとう
紹(しょう)介(かい)ありがとう。
Từ:紹(しょう)介(かい)ありがとう
警(けい)告(こく)ありがとう。
Từ:警(けい)告(こく)ありがとう
招(しょう)待(たい)ありがとう。
Từ:招(しょう)待(たい)ありがとう
電(でん)話(わ)ありがとう。
Từ:電(でん)話(わ)ありがとう