面接対応
めんせつたいおうmensetsutaiou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

めんせつたいおうmensetsutaiou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hỗ trợ phỏng vấn; xử lý phỏng vấn
EN interview handling; providing support for interviews