適格人材
てきかくじんざいtekikakujinzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

てきかくじんざいtekikakujinzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân lực đủ tiêu chuẩn; nhân sự phù hợp
EN qualified personnel; suitable candidate