特定技能等受入
とくていぎのうとううけいれtokuteiginoutouukeire
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếp nhận lao động kỹ năng đặc định và các loại hình khác
EN acceptance of specified skilled workers and trainees
