特定技能検定
とくていぎのうけんていtokuteiginoukentei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

とくていぎのうけんていtokuteiginoukentei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thi kiểm tra kỹ năng đặc định
EN specified skilled worker proficiency test