技能実習期間
ぎのうじっしゅうきかんginoujisshuukikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ぎのうじっしゅうきかんginoujisshuukikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời hạn thực tập kỹ năng
EN technical intern training period