国立情報学研究所
こくりつじょうほうがくけんきゅうじょkokuritsujouhougakukenkyuujo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Viện Tin học Quốc gia
EN National Institute of Informatics; NII
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
