全米情報インフラストラクチャ
ぜんべいじょうほうインフラストラクチャzenbeijouhouinfurasutorakucha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạ tầng thông tin quốc gia
EN National Information Infrastructure; NII
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
