血の出るよう
ちのでるようchinoderuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -na
vất vả; cực khổ; gian khổ
EN painstaking (e.g. effort); excruciating (e.g. hard work); grueling
Xem thêm: 血の滲むよう
