踏みつけ
ふみつけfumitsuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự giẫm lên; sự đạp lên
EN stepping (on); trampling (on)
sự chà đạp; sự coi thường
EN trampling on (someone's feelings, rights, etc.); treating with contempt; disregarding
Ghi chú: thường dùng dưới dạng ~にする
