Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

踏(ふ)みつけ

ふみつけfumitsuke

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự giẫm lên; sự đạp lên

    EN stepping (on); trampling (on)

  2. sự chà đạp; sự coi thường

    EN trampling on (someone's feelings, rights, etc.); treating with contempt; disregarding

    thành ngữ

    Ghi chú: thường dùng dưới dạng ~にする

    弱(じゃく)者(しゃ)の権(けん)利(り)を踏(ふ)みつけ、金(かね)儲(もう)けばかり考(かんが)えている企(き)業(ぎょう)は許(ゆる)せない。

    • Tôi không thể tha thứ cho những doanh nghiệp chà đạp lên quyền lợi của những người yếu thế và chỉ biết nghĩ đến việc kiếm tiền.

Câu ví dụ 2

弱(じゃく)者(しゃ)の権(けん)利(り)を踏(ふ)みつけ、金(かね)儲(もう)けばかり考(かんが)えている企(き)業(ぎょう)は許(ゆる)せない。

  • Tôi không thể tha thứ cho những doanh nghiệp chà đạp lên quyền lợi của những người yếu thế và chỉ biết nghĩ đến việc kiếm tiền.

Đăng nhập để tiếp tục