雀百まで
すずめひゃくまでsuzumehyakumade
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
thói quen hình thành từ nhỏ sẽ theo ta đến suốt đời
EN what is learned in the cradle is carried to the tomb
Xem thêm: 雀百まで踊り忘れず
