Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

検(けん)使(し)

けんしkenshi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    người điều tra; phái viên tìm hiểu sự thật

    EN investigator (esp. of an accident or a crime scene); fact-finding envoy

  2. điều tra hiện trường vụ án hoặc cái chết bất thường

    EN investigating a crime scene or unnatural death (Edo period); investigation

    thuật ngữ lịch sử

  3. người điều tra hiện trường vụ án hoặc cái chết bất thường

    EN investigator of a crime scene or unnatural death (Edo period)

    thuật ngữ lịch sử

  4. tham dự với tư cách là nhân chứng chính thức cho nghi lễ seppuku

    EN attending as an official witness to a seppuku (Edo period)

    thuật ngữ lịch sử

    Xem thêm: 切(せっ)腹(ぷく)

  5. nhân chứng chính thức cho nghi lễ seppuku

    EN official witness to a seppuku (Edo period)

    thuật ngữ lịch sử

    Xem thêm: 切(せっ)腹(ぷく)

Câu có chứa từ này

Chưa có câu ví dụ cho từ này.

Đăng nhập để tiếp tục