吟味役
ぎんみやくginmiyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh tra; kiểm soát viên
EN auditor (Edo period); examiner; inquisitor; investigator
người thắng cuộc
EN winner (of the most rounds, i.e. a full game)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
