身を慎む
みをつつしむmiotsutsushimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
kiềm chế bản thân; giữ gìn phẩm hạnh; thận trọng
EN to behave oneself; to be prudent; to exercise self-restraint; to abstain (from frivolity, drinking, etc.)
