大事をとる
だいじをとるdaijiotoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
cẩn thận; giữ gìn sức khỏe; làm việc một cách thận trọng
EN to take care doing something; to be prudent; to take no chances; to play it safe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
