くんなまし
くんなましkunnamashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
xin hãy; xin mời
EN please; please do
Ghi chú: có thể bắt nguồn từ cách nói thời Edo
Xem thêm: 下さい
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
