パシッ
パシッpashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với と
bộp; chát; một tiếng động mạnh khi đập hoặc vỗ
EN with a loud smack; whack; slap; crack; snap

パシッpashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.