双刀
そうとうsoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
song đao; cặp kiếm
EN pair of single-edged swords; dual blades; twin swords
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうとうsoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
song đao; cặp kiếm
EN pair of single-edged swords; dual blades; twin swords
Chưa có câu ví dụ cho từ này.