想到
そうとうsoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
suy nghĩ; ý tưởng
EN thinking of; hitting upon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうとうsoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
suy nghĩ; ý tưởng
EN thinking of; hitting upon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.