Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
カップラ·kappura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mì ly
EN cup noodles; cup ramen
viết tắtkhẩu ngữ
Xem thêm: カップラーメン
カップラーメンは健(けん)康(こう)に悪(わる)い。
Từ:カップラーメン健(けん)康(こう)悪(わる)い
カップラーメンは3個(こ)入(い)りです。
Từ:カップラーメン入(い)り
カップラーメンは3袋(ふくろ)入(い)りです。
Từ:カップラーメン袋(ふくろ)入(い)り
カップラーメンの売(う)りは安(やす)さです。
Từ:カップラーメン売(う)り安(やす)い
カップラーメンの売(う)りは手(て)軽(がる)さです。
Từ:カップラーメン売(う)り手(て)軽(がる)い
Xem thêm câu